Lương Gross Và Net: Cách Tính Và Khấu Trừ Tại Việt Nam
16/12/2024
Cập nhật lần cuối: 20/04/2026
Lương gross 30 triệu không có nghĩa là nhân viên nhận về 30 triệu. Sau khi trừ BHXH 10,5% và thuế TNCN theo biểu lũy tiến, số thực nhận có thể chỉ còn khoảng 24–25 triệu. Chênh lệch này ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách lao động của doanh nghiệp và quyết định tuyển dụng.
Key Takeaways
- Lương gross là tổng thu nhập trước khấu trừ; lương net là số thực nhận sau BHXH (10,5%) và thuế TNCN – chênh lệch thực tế từ 12% đến 25% tùy mức lương và số người phụ thuộc.
- Người lao động đóng tổng 10,5% BHXH trên lương gross, gồm BHXH 8%, BHYT 1,5% và BHTN 1%, theo Nghị định 188/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/07/2025.
- Từ 01/07/2026, biểu thuế TNCN chuyển từ 7 bậc sang 5 bậc theo Luật 109/2025/QH15 – ngưỡng chịu thuế bậc 1 tăng gấp đôi, giúp người có lương 10–30 triệu được hưởng lợi.
- Doanh nghiệp nên thỏa thuận lương theo gross trong hợp đồng để kiểm soát chi phí nhân sự – thỏa thuận lương net gây rủi ro khi tỷ lệ thuế hoặc BHXH thay đổi.
Hiểu đúng lương gross và lương net không chỉ là bài toán kế toán, đó là nền tảng để doanh nghiệp ra quyết định tuyển dụng đúng và kiểm soát chi phí nhân sự không bị vỡ kế hoạch. Với biểu thuế TNCN mới có hiệu lực từ tháng 7/2026 và các thay đổi về BHXH theo Nghị định 188/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp tại Việt Nam cần nắm rõ cách vận hành của hai con số này để duy trì gói lương cạnh tranh và đảm bảo tuân thủ pháp luật.
Lương gross là gì?
Lương gross là tổng số tiền mà một nhân viên nhận được trước khi bị khấu trừ bất kỳ khoản thuế hoặc các khoản khấu trừ khác. Nó bao gồm tất cả các hình thức trả lương như lương cơ bản, lương làm thêm giờ, tiền thưởng và hoa hồng.
Để tính lương gross hàng năm của nhân viên, bạn có thể nhân mức lương trung bình hàng tuần của họ với 48 (số tuần làm việc trong một năm). Mức lương trung bình hàng tuần được xác định bằng cách nhân thu nhập trung bình theo giờ với số giờ làm việc trung bình mỗi tuần.
Công thức tính lương gross hàng năm:
Tổng lương hàng năm = Lương trung bình hàng tuần × 48
Lương trung bình hàng tuần = (Thu nhập trung bình theo giờ) × (Số giờ làm việc trung bình mỗi tuần)
Ví dụ: Nếu một nhân viên kiếm được 50.000 VND mỗi giờ và làm việc 40 giờ mỗi tuần:
- Lương hàng tuần = 50.000 VND × 40 = 2.000.000 VND
- Lương gross hàng năm = 2.000.000 VND × 48 = 96.000.000 VND
Lưu ý quan trọng: Không phải toàn bộ lương gross đều được dùng làm căn cứ đóng BHXH. Theo Thông tư 59/2015/TT-BLĐTBXH, các khoản phụ cấp như ăn trưa, xăng xe, điện thoại được trả theo chế độ riêng và không tính vào lương để đóng BHXH. Doanh nghiệp cần phân biệt giữa gross cho mục đích tính thuế TNCN và gross làm căn cứ đóng BHXH khi thiết kế các thành phần cấu trúc lương để tối ưu chi phí BHXH.

Lương net là gì?
Lương net là tổng thu nhập của nhân viên sau khi đã trừ tất cả các khoản khấu trừ từ lương gross. Đây là số tiền thực tế mà nhân viên nhận được trong phiếu lương của mình.
Công thức để tính lương net là: Lương net = Lương gross – Các khoản khấu trừ
Tỷ lệ khấu trừ bắt buộc hiện hành (Nghị định 188/2025/NĐ-CP, hiệu lực 01/07/2025):
|
Khoản khấu trừ |
Tỷ lệ |
Người đóng |
Căn cứ pháp lý |
|
BHXH (Bảo hiểm xã hội) |
8% |
Người lao động |
NĐ 188/2025/NĐ-CP |
|
BHYT (Bảo hiểm y tế) |
1,5% |
Người lao động |
Luật BHYT 2024 |
|
BHTN (Bảo hiểm thất nghiệp) |
1% |
Người lao động |
Luật Việc làm 2013 |
|
Tổng BHXH |
10,5% | ||
|
Thuế TNCN |
5–35% lũy tiến |
Người lao động |
TT 111/2013/TT-BTC |
Mức trần đóng BHXH và BHTN = 20 × lương tối thiểu vùng. Với Vùng I (TP.HCM, Hà Nội) năm 2026, mức trần này là 106,2 triệu VND/tháng theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP — nhân viên có lương trên mức này vẫn đóng BHYT trên toàn bộ thu nhập.
Ngoài khấu trừ bắt buộc, các phúc lợi mà người sử dụng lao động cung cấp như đóng góp vào kế hoạch hưu trí, phí bảo hiểm nhân thọ hoặc các khoản quyên góp từ thiện cũng có thể được khấu trừ tự nguyện từ lương gross nếu nhân viên đăng ký tham gia.
Áp dụng vào thực tế, mức khấu trừ dao động từ 12% đến 25% tùy mức lương và số người phụ thuộc. Hai ví dụ dưới đây minh họa cách tính cụ thể.
Ví dụ 1 – Lương gross 20 triệu, không có người phụ thuộc
|
Khoản |
Tính toán |
Số tiền (VND) |
|
Lương gross |
20.000.000 | |
|
BHXH (8%) |
20.000.000 × 8% |
-1.600.000 |
|
BHYT (1,5%) |
20.000.000 × 1,5% |
-300 |
|
BHTN (1%) |
20.000.000 × 1% |
-200 |
|
Tổng BHXH |
-2.100.000 | |
|
Giảm trừ bản thân |
Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14 |
-11.000.000 |
|
Thu nhập tính thuế |
20M – 2,1M – 11M |
6.900.000 |
|
Thuế TNCN bậc 1 |
5.000.000 × 5% |
250 |
|
Thuế TNCN bậc 2 |
1.900.000 × 10% |
190 |
|
Tổng thuế TNCN |
-440 | |
|
Lương net |
20M – 2,1M – 0,44M |
17.460.000 |
Tỷ lệ khấu trừ thực tế: 12,7%, nhân viên nhận về 87,3% so với lương gross.
Ví dụ 2 – Lương gross 50 triệu, 1 người phụ thuộc
|
Khoản |
Tính toán |
Số tiền (VND) |
|
Lương gross |
50.000.000 | |
|
Tổng BHXH (10,5%) |
50.000.000 × 10,5% |
-5.250.000 |
|
Giảm trừ bản thân |
Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14 |
-11.000.000 |
|
Giảm trừ người phụ thuộc |
1 người × 4.400.000 |
-4.400.000 |
|
Thu nhập tính thuế |
29.350.000 | |
|
Thuế TNCN (4 bậc) |
250K + 500K + 1,2M + 2,27M |
-4.220.000 |
|
Lương net |
40.530.000 |
Tỷ lệ khấu trừ thực tế: 19%. Mỗi người phụ thuộc giúp tiết kiệm khoảng 1,4 triệu VND thuế TNCN mỗi tháng. Với bảng lương cho lao động nước ngoài tại Việt Nam, cách tính có một số điểm khác biệt cần lưu ý riêng.
Lưu ý: Từ 01/07/2026, biểu thuế TNCN chuyển sang 5 bậc theo Luật 109/2025/QH15. Ngưỡng chịu thuế bậc 1 tăng từ 5 triệu lên 10 triệu VND/tháng — nhân viên có lương 10–30 triệu sẽ đóng thuế ít hơn đáng kể so với hiện hành.
Lương gross so với lương net: Những khác biệt chính
Bảng dưới đây tóm tắt những khác biệt chính giữa lương gross và lương net:
| Đặc điểm | Lương Gross | Lương Net |
| Định nghĩa | Tổng số tiền lương trước khi khấu trừ | Lương thực nhận sau khi trừ các khoản |
| Thành phần | Lương cơ bản, làm thêm giờ, thưởng, hoa hồng | Lương gross trừ thuế, bảo hiểm xã hội và các khoản khấu trừ khác |
| Số tiền | Luôn cao hơn lương net | Luôn thấp hơn lương gross |
| Cách tính | Nhân thu nhập bình quân hàng tuần với 48 | Trừ các khoản khấu trừ bắt buộc và tự nguyện vào lương gross |
| Công thức | Lương gross hàng năm = Lương bình quân tuần × 48 | Lương net = Lương gross – Các khoản khấu trừ |
| Lợi ích | Được sử dụng để lập ngân sách, so sánh và đề nghị việc làm | Phản ánh thu nhập khả dụng thực tế cho nhân viên |
| Loại trừ | Không bao gồm thuế và các khoản khấu trừ | Không bao gồm các khoản đóng góp trước thuế và phúc lợi do người sử dụng lao động cung cấp |

Lương gross so với lương net: Nên tập trung vào loại nào?
Mặc dù lương gross và lương net khác nhau, nhưng tổng thu nhập cuối cùng vẫn không thay đổi. Mỗi con số phục vụ mục đích riêng biệt cho cả người sử dụng lao động và người lao động.
Khi nào người sử dụng lao động nên sử dụng lương gross?
Người sử dụng lao động nên tham khảo lương gross khi:
- Đăng tin tuyển dụng và thương lượng lương với ứng viên.
- Xây dựng ngân sách lương thưởng và dự báo chi phí lao động.
Lương gross cung cấp cơ sở chuẩn để so sánh mức lương giữa các vị trí và ngành nghề, giúp người sử dụng lao động phân tích toàn bộ chi phí của mỗi nhân viên, bao gồm cả thuế và phúc lợi.
Lưu ý: Thỏa thuận lương net trong hợp đồng tạo rủi ro khi tỷ lệ BHXH hoặc thuế thay đổi – doanh nghiệp sẽ phải gánh phần chênh lệch phát sinh. Đây là lý do các doanh nghiệp FDI và MNC tại Việt Nam thường thỏa thuận theo lương gross để kiểm soát chi phí nhân sự ổn định qua từng năm.
Khi nào người lao động nên sử dụng lương gross?
Người lao động nên tập trung vào lương gross khi:
- Đàm phán đề nghị việc làm hoặc thảo luận về việc tăng lương.
- Nộp đơn xin vay hoặc lập kế hoạch tài chính dài hạn.
- Đánh giá cơ hội việc làm và so sánh các gói lương thưởng.
Lương gross thể hiện tiềm năng thu nhập tổng thể của nhân viên và thường được sử dụng làm chuẩn mực cho lập kế hoạch tài chính và đánh giá công việc.
Khi nào người sử dụng lao động nên sử dụng lương net?
Người sử dụng lao động nên xem xét lương net khi:
- Xử lý bảng lương và phát lương.
- Tính toán dòng tiền chi thực tế cho lương nhân viên.
Lương net phản ánh số tiền thực tế được trả cho nhân viên sau khi giữ lại thuế và các khoản khấu trừ. Người sử dụng lao động phải đảm bảo tính toán chính xác và thanh toán lương net kịp thời để tuân thủ các quy định về lao động.
Khi nào người lao động nên sử dụng lương net?
Người lao động nên tập trung vào lương net khi:
- Lập ngân sách cá nhân và quản lý chi phí sinh hoạt.
- Thiết lập thanh toán hóa đơn tự động hoặc phân bổ tiền cho tiết kiệm và đầu tư.
Lương net thể hiện thu nhập khả dụng thực tế của nhân viên và là con số phù hợp nhất cho việc quản lý tài chính và ra quyết định hàng ngày.
Hiểu đúng sự khác biệt giữa lương gross và lương net, cùng tỷ lệ BHXH và biểu thuế TNCN hiện hành, giúp doanh nghiệp lập ngân sách nhân sự chính xác và tránh rủi ro pháp lý khi quy định thay đổi. Với biểu thuế mới 5 bậc có hiệu lực từ tháng 7/2026, đây là thời điểm phù hợp để rà soát lại cấu trúc lương. Talentnet hỗ trợ doanh nghiệp qua dịch vụ tính lương và kê khai thuế TNCN chuyên nghiệp, đảm bảo tuân thủ đúng quy định và tối ưu chi phí nhân sự.
Giải pháp cho mọi vấn đề Nhân sự của bạn!
Tầng 6, Toà nhà Star, 33 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh